Bảng biểu phí thẻ tín dụng (có nguồn chính thức)
Bảng phí đầy đủ theo từng dòng thẻ
Sắp theo ngân hàng rồi theo mức phí thường niên. Kéo ngang trên điện thoại để xem đủ cột.
| Ngân hàng | Dòng thẻ | Phí thường niên | Điều kiện miễn phí | Rút tiền mặt | Phí ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|---|
| VPBank | No.1 | 150.000đ | Năm đầu: ≥1 giao dịch trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥35 triệu | 4% | 1% |
| VPBank | MC2 Lady | 299.000đ | Năm đầu: 3 GD ≥300k trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥50 triệu | 1% | 1% |
| VPBank | Shopee Platinum | 299.000đ | Năm đầu: 3 GD ≥200k trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥50 triệu | 1% | 1% |
| VPBank | StepUp | 499.000đ | Năm đầu: 3 GD ≥300k trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥120 triệu | 3% | 1% |
| VPBank | Super Shopee | 499.000đ | Năm đầu: 3 GD ≥300k trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥100 triệu | 3% | 1% |
| VPBank | Z Platinum | 699.000đ | Năm đầu: 3 GD ≥200k trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥100 triệu | 3% | 1% |
| VPBank | Diamond World | 899.000đ | Năm đầu: 3 GD ≥200k trong 30 ngày · Năm sau: chi ≥80 triệu | 3% | 1% |
| VPBank | Titanium Cashback | 899.000đ | Năm sau: chi ≥100 triệu | 3% | 1% |
| TPBank | Hạng Chuẩn / Vàng | Miễn phí | Miễn phí thường niên theo hạng thẻ | 4% (tối thiểu 100k) | Chuẩn 3,18% · Vàng 2,73% |
| TPBank | Hạng Platinum | 825.000đ | Theo chương trình từng thời kỳ | 4% (tối thiểu 100k) | 2,55% |
| VIB | Financial Free | Năm đầu miễn · năm sau 299.000đ | Miễn năm đầu; miễn năm sau nếu chi ≥12 triệu/năm | Miễn phí | 3,5% (tối thiểu 10k) |
Phí thường niên là của thẻ chính; thẻ phụ thường thấp hơn. "Điều kiện miễn phí" là điều kiện chi tiêu để được hoàn/miễn phí thường niên theo biểu phí — đạt đủ thì không mất phí, không đạt thì bị thu. Con số có thể đổi theo từng đợt: luôn kiểm tra lại biểu phí chính thức trước khi mở thẻ.
🧮 Tính hoàn tiền thực nhận theo mức chi của bạn →
Cách đọc từng cột phí — thứ quảng cáo không nói
Phí thường niên. Đây là phí giữ thẻ mỗi năm. Nhiều thẻ miễn năm đầu để hút mở thẻ, sang năm thứ hai mới thu — nên thứ quyết định chi phí dài hạn là phí từ năm thứ hai và điều kiện miễn. Với VPBank, nhớ cộng thêm VAT 10% vì biểu phí ghi chưa gồm thuế.
Điều kiện miễn phí. Phần lớn thẻ miễn phí thường niên nếu bạn chi đủ một ngưỡng trong năm (ví dụ nhiều thẻ VPBank yêu cầu chi 50–120 triệu/năm). Nếu mức chi thực của bạn thấp hơn ngưỡng, coi như phí thường niên là chi phí cố định — hãy tính vào bài toán hoàn tiền.
Phí rút tiền mặt. Thường 1–4% mỗi lần và tính lãi ngay từ ngày rút, không có ân hạn. Đây là khoản đắt và nên tránh — thẻ tín dụng là công cụ thanh toán, không phải nguồn tiền mặt. Chi tiết cách lãi vận hành xem bài lãi suất thực APR.
Phí chuyển đổi ngoại tệ. Cột chênh lệch lớn nhất giữa các ngân hàng: nhiều thẻ VPBank chỉ 1%, còn VIB Financial Free 3,5% và TPBank 2,55–3,18% tùy hạng. Nếu bạn hay mua hàng quốc tế, đăng ký dịch vụ nước ngoài (gồm cả gói AI, phần mềm), khoản 1% vs 3,5% này ăn mòn lợi ích nhanh hơn cả điểm thưởng.
Lãi suất thẻ tín dụng
Lãi suất chỉ phát sinh khi bạn không trả đủ dư nợ cuối kỳ (hoặc khi rút tiền mặt). Nếu luôn trả đủ đúng hạn, bạn gần như không chạm tới con số này.
Theo biểu phí VIB Financial Free (áp dụng 19/03/2026): 0% trong 3 kỳ sao kê đầu, sau đó 2,54–3,71%/tháng (tương đương khoảng 30,5–44,5%/năm) cho cả chi tiêu và rút tiền mặt. Đây là vùng lãi suất điển hình của thẻ tín dụng Việt Nam — thuộc nhóm cao nhất trong các sản phẩm ngân hàng.
Các dòng thẻ khác ghi lãi suất cụ thể trong hợp đồng/biểu phí riêng, thường nằm trong khoảng ~2,5–3,9%/tháng (đây là khoảng tham khảo, không phải con số cam kết của từng thẻ). Con số chính xác của thẻ bạn định mở luôn có trên biểu phí của ngân hàng đó.
Nguồn & ngày ban hành biểu phí
Mỗi số trong bảng đến từ biểu phí công bố của chính ngân hàng, không phải trang quảng cáo trung gian:
- VPBank — Biểu phí thẻ tín dụng cá nhân VPBank. Lưu ý biểu phí ghi rõ chưa bao gồm VAT 10%. (vpbank.com.vn)
- TPBank — Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank, ban hành theo Quyết định số 726/2025/QĐ-TPB.CB ngày 29/10/2025. (tpb.vn)
- VIB — Biểu phí & điều kiện thẻ VIB Financial Free, áp dụng từ 19/03/2026. (vib.com.vn)
Biểu phí thay đổi theo chính sách từng thời kỳ. Nếu bạn thấy số nào đã lệch so với biểu phí mới của ngân hàng, báo giúp qua chính sách sửa lỗi — chúng tôi cập nhật và ghi vào nhật ký bên dưới.
Nhật ký cập nhật
| Ngày | Thay đổi |
|---|---|
| 25/07/2026 | Tạo bảng phí đầu tiên: 8 dòng thẻ VPBank, 2 nhóm TPBank, VIB Financial Free — lấy từ biểu phí chính thức. |
Muốn biết thẻ nào lời nhất với đúng mức chi của bạn sau khi trừ hết các phí này? Dùng công cụ tính hoàn tiền thực nhận. Chưa có lương chuyển khoản? Xem 8 thẻ cho freelancer.